Kết quả tra từ: "dầm"



Kết quả chính xác:


3. (Từ điển xây dựng)
dầm arm, balk, bar, baulk, bead, beam, bearer, block, boom, brace, bridge, frame, girder, joist, member, pillar, pole, post, rafter, rail, rib, stringer, strut, stud, support, truss




Liên kết
Sàn giao dịch Bất động sản WINVEST

Bán chung cư Euroland TSQ Hà Đông

Mua & Bán Bất động sản

Thuê Bất động sản

Thông tin dự án Bất động sản



Thay đổi ngôn ngữ
VietnameseEnglish


Nhúng từ điển CODICT


Thống kê
Số lượng từ: 121255

Các từ được tra nhiều nhất
thi công bê tông mặt bằng beam chuyên ngành xây dựn công trình codic bê tông cốt thép dự ứng lực trong construction đá hộc thép chờ hạng mục công trình giải phóng mặt bằn slab trát mạch overall plaster ván khuôn vữa xây feature


Quảng cáo