Kết quả tra từ: "elevation"



Kết quả chính xác:


1. (Từ điển xây dựng)
elevation sự nâng lên, sự đưa lên, mực nước dâng, độ cao (so với mặt biển), phép chiếu thẳng góc




Liên kết
Sàn giao dịch Bất động sản WINVEST

Bán chung cư Euroland TSQ Hà Đông

Mua & Bán Bất động sản

Thuê Bất động sản

Thông tin dự án Bất động sản

tin tuc quan su



Thay đổi ngôn ngữ
EnglishVietnamese


Nhúng từ điển CODICT


Thống kê
Số lượng từ: 121255

Google ranking


Các từ được tra nhiều nhất
thi công bê tông mặt bằng beam công trình bê tông cốt thép dự ứng lực trong codic construction thép chờ đá hộc trát mạch overall slab plaster vữa xây ván khuôn turn feature baluster foot-print


Quảng cáo