Kết quả tra từ: "tỉnh lộ"



Kết quả chính xác:


1. (Từ điển xây dựng)
tỉnh lộ provincial road




Liên kết
Sàn giao dịch Bất động sản WINVEST

Bán chung cư Euroland TSQ Hà Đông

Mua & Bán Bất động sản

Thuê Bất động sản

Thông tin dự án Bất động sản



Thay đổi ngôn ngữ
VietnameseEnglish


Nhúng từ điển CODICT


Thống kê
Số lượng từ: 121255

Các từ được tra nhiều nhất
thi công chuyên ngành xây dựn mặt bằng bê tông beam công trình codic hạng mục công trình bê tông cốt thép dự ứng lực trong giải phóng mặt bằn construction đá hộc thép chờ slab trát mạch overall plaster ván khuôn vữa xây feature


Quảng cáo