DANH SÁCH TỪ ĐÃ TÌM KIẾM




Page:   [1]   [2]   [3]   [4]   [5]   [6]   [7]   [8]   [9]   [10]   [11]   [12]   [13]   [14]   [15]   [16]   17   [18]   [19]   [20]

  • ga
  • dewatering
  • diễn họa kính
  • contract liquidation
  • bảng tra cường độ thép
  • removal
  • claim
  • pillar
  • punch
  • compliance
  • xây bó hè
  • infrastructure
  • bulkhead
  • đất sườn tích
  • cái
  • máy uốn thép
  • cấp
  • bật sắt
  • khối lượng riêng của inox
  • lát nền
  • thân
  • face
  • máy thi công
  • đuôi choòng
  • demolition
  • đồng bộ
  • đầu cọc
  • biên bản nghiệm thu
  • sỏi
  • họng cứu hỏa
  • progress
  • primary
  • braced
  • king post
  • hệ số thấm
  • hardener
  • cơ khí
  • sạt lở
  • gối đỡ
  • dẻo chảy
  • thép non (thép than thấp)
  • chủ trì
  • cần trục tháp
  • phạm vi
  • tack coat
  • station
  • conventional
  • blinding stone
  • van xả cặn
  • congandanang
  • appearance
  • spandrel
  • download cad 2004
  • thưng tôn tường
  • drywall
  • tổ hợp
  • ancillary
  • khoảng lưu không
  • form work
  • bản mặt cầu
  • cáp
  • đinh
  • bậc chịu lửa
  • saw
  • sliding
  • máy xáng cạp
  • confinement
  • cố kết
  • hố khoan
  • độ rỗng
  • liên danh nhà thầu
  • vent
  • nhôm
  • shed
  • go
  • hopper
  • chiếu sáng
  • chamfer
  • thô
  • install
  • hammer
  • co
  • dầm cầu
  • hộp gen
  • quy trình
  • đất sét
  • batch
  • final
  • bu lông nở
  • cáp chầu
  • overhead
  • vinyl
  • elevator
  • feeder
  • accessories
  • thi công
  • nhà liên kế
  • mái sảnh
  • hàm lượng thép trong bê tông cốt thép
  • quarter-cone


  • Liên kết
    Sàn giao dịch Bất động sản WINVEST

    Bán chung cư Euroland TSQ Hà Đông

    Mua & Bán Bất động sản

    Thuê Bất động sản

    Thông tin dự án Bất động sản



    Thay đổi ngôn ngữ
    VietnameseEnglish


    Nhúng từ điển CODICT


    Thống kê
    Số lượng từ: 121255

    Các từ được tra nhiều nhất
    thi công bê tông mặt bằng beam chuyên ngành xây dựn công trình codic bê tông cốt thép dự ứng lực trong construction đá hộc thép chờ hạng mục công trình giải phóng mặt bằn slab trát mạch overall plaster ván khuôn vữa xây feature


    Quảng cáo