DANH SÁCH TỪ ĐÃ TÌM KIẾM




Page:   [10]   [11]   [12]   [13]   [14]   [15]   [16]   [17]   [18]   [19]   20   [21]   [22]   [23]   [24]   [25]   [26]   [27]   [28]   [29]

  • xây tường
  • xà lan
  • đế
  • kho
  • saddle
  • compound
  • vidic
  • reduction
  • substation
  • thí nghiệm kéo thép
  • bồn cầu
  • ván khuôn thép
  • net floor area
  • thủy lợi
  • hall
  • rọ đá
  • lưới thép
  • segregation
  • hạ thế
  • cọc nhồi
  • duty
  • cường độ thép
  • fluid
  • tầng cao xây dựng trung bình
  • thanh răng
  • cơ sở
  • bùn
  • nha thay le viet nga
  • quả cầu chắn rác
  • kích thước bao tải cát
  • đường
  • nắp
  • thiết kế kỹ thuật
  • median
  • consist
  • côn
  • northern power projects management board
  • pát sắt
  • thư chào thầu
  • partial safety factor
  • phương pháp dao vòng
  • sổ đo trắc ngang
  • cửa
  • stucco
  • búa căn - phá dỡ
  • căn cứ
  • đơn xin dự thầu
  • rác thải sinh hoạt
  • ductile
  • đồ gỗ dân dụng
  • gờ chắn bánh
  • bản
  • overhang
  • đóng
  • water
  • chi phí
  • dàn
  • mong be tong cot thep
  • cac lenh ve co ban tong autocad
  • bản vẽ mặt bằng
  • cọc xiên
  • hàm lượng thép trong bê tông cốt thép
  • đất hữu cơ
  • bê tông xi măng
  • fidic
  • hệ số rời rạc của đất
  • septic
  • đổ bê tông (sự đổ bê tông)
  • thi công
  • modulus
  • lề đường, bờ đường (xây hoặc ốp đá), bó vỉa
  • tường cánh mố cầu, tường ngược
  • đệm cát
  • dầm bo
  • dỡ tải
  • đá chẻ
  • tai lieu hoc revit
  • ống vách
  • ceramin paint
  • tremie
  • provided
  • máy khoan cọc nhồi
  • khẩu độ thoát nước
  • silo
  • chỉ giới
  • gfa
  • đề tay thép
  • cầu
  • crack stcad 4.1
  • đá kê gối
  • fixed
  • áp lực bên của đất
  • fundamental
  • gỗ dán phóc
  • key
  • chủ tịch hội đồng quản trị
  • interchange
  • áp lực thủy tĩnh
  • đai khởi thủy
  • pccc


  • Liên kết
    Sàn giao dịch Bất động sản WINVEST

    Bán chung cư Euroland TSQ Hà Đông

    Mua & Bán Bất động sản

    Thuê Bất động sản

    Thông tin dự án Bất động sản



    Thay đổi ngôn ngữ
    VietnameseEnglish


    Nhúng từ điển CODICT


    Thống kê
    Số lượng từ: 121255

    Các từ được tra nhiều nhất
    thi công bê tông mặt bằng beam chuyên ngành xây dựn công trình codic bê tông cốt thép dự ứng lực trong construction đá hộc thép chờ hạng mục công trình giải phóng mặt bằn slab trát mạch overall plaster ván khuôn vữa xây feature


    Quảng cáo