Kết quả tra từ: "ván khuôn"



Kết quả chính xác:


5. (Từ điển xây dựng)
ván khuôn board lining, casing, coffering, deck, decking, encasement, encasing, falsework, form, formwork, framework, lathwork, mould, sheathing, sheeting, shutter, shuttering, timbering




Liên kết
Sàn giao dịch Bất động sản WINVEST

Bán chung cư Euroland TSQ Hà Đông

Mua & Bán Bất động sản

Thuê Bất động sản

Thông tin dự án Bất động sản



Thay đổi ngôn ngữ
VietnameseEnglish


Nhúng từ điển CODICT


Thống kê
Số lượng từ: 121255

Các từ được tra nhiều nhất
thi công bê tông mặt bằng beam công trình codic bê tông cốt thép dự ứng lực trong chuyên ngành xây dựn construction đá hộc thép chờ trát mạch slab overall hạng mục công trình giải phóng mặt bằn plaster ván khuôn vữa xây feature


Quảng cáo