Kết quả tra từ: "vữa xây"



Kết quả chính xác:


1. (Từ điển xây dựng)
vữa xây building mortar, joint mortar, mason's mortar, masonry mortar




Liên kết
Sàn giao dịch Bất động sản WINVEST

Bán chung cư Euroland TSQ Hà Đông

Mua & Bán Bất động sản

Thuê Bất động sản

Thông tin dự án Bất động sản



Thay đổi ngôn ngữ
VietnameseEnglish


Nhúng từ điển CODICT


Thống kê
Số lượng từ: 121255

Các từ được tra nhiều nhất
thi công bê tông mặt bằng beam công trình codic bê tông cốt thép dự ứng lực trong construction thép chờ đá hộc trát mạch overall slab plaster ván khuôn vữa xây chuyên ngành xây dựn giải phóng mặt bằn feature turn


Quảng cáo